dọn đường

Học thuật
Thân thiện
dọn đường

Người công nhân đang dọn đường trước cổng trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm sạch, quét dọn con đường: Hành động dọn dẹp, sửa sang một con đường cho thông thoáng, sạch sẽ.
    • Chuẩn bị, tạo điều kiện thuận lợi: Hành động chuẩn bị các điều kiện cần thiết, loại bỏ trở ngại để một việc đó có thể diễn ra dễ dàng hoặc để người khác có thể tiến hành công việc thuận lợi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công nhân đang tích cực dọn đường trước khi đoàn đại biểu đến thăm. (Hành động quét dọn, làm sạch con đường vật .)
    • Những cuộc tiếp xúc ngoại giao ban đầu đã dọn đường cho một hiệp định quan trọng. (Hành động chuẩn bị, tạo điều kiện thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dọn đường cho": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh mục đích của việc chuẩn bị, hướng tới một sự kiện hoặc kết quả cụ thể.
    • Việc cải cách giáo dục sẽ dọn đường cho một thế hệ công dân toàn cầu.
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường được sử dụng để diễn đạt ý tưởng chuẩn bị nền tảng, hơn hành động dọn dẹp thực tế.
    • Báo cáo nghiên cứu kỹ lưỡng này đã dọn đường cho những phát minh đột phá sau đó.
Biến thể từ liên quan
  • Dọn dẹp (động từ): Hành động làm cho sạch sẽ, ngăn nắp một khu vực nào đó. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho đường phố).
  • Mở đường (động từ): Có nghĩa tương tự "dọn đường" ở khía cạnh tạo điều kiện, chuẩn bị, đôi khi còn hàm ý tiên phong, khai phá.
  • Chuẩn bị (động từ): Nghĩa rộng, chỉ việc sắp đặt, lo liệu trước cho một công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Chuẩn bị điều kiện: Nhấn mạnh vào khía cạnh sắp xếp, lo liệu các yếu tố cần thiết.
  • Tạo tiền đề: Nhấn mạnh vào việc tạo ra cơ sở, nền tảng ban đầu cho những phát triển tiếp theo.
  • Quét đường (nghĩa đen): Đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất, chỉ hành động làm sạch mặt đường.
Thành ngữ/cụm từ cố định liên quan
  • "Dọn mâm, dọn bát": Thành ngữ chỉ việc chuẩn bị, sắp xếp đồ đạc (thường cho bữa ăn). Cùng chung ý tưởng "chuẩn bị" với "dọn đường", nhưng dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.
  • "Dọn nhà": Chỉ việc dọn dẹp, sắp xếp nhà cửa. Cùng chung gốc động từ "dọn".
dọn đường

Người công nhân đang dọn đường trước cổng trường.

  1. đgt. 1. Sửa sang đường cho sạch sẽ: Dọn đường đón phái đoàn 2. Chuẩn bị điều kiện để tiện việc cho người khác: Dọn đường cho cuộc thương lượng.